Чемпионат области Ұлытау - 2026 по стандартным (класстческим) шахматам среди юношей и девушек в возрастных категориях ДО 7 лет (юноши)

Ban Tổ chứcКазахстанскоя федерация шахмат по области Ұлытау
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcБайсалбеков Багдат Кайрбекович
Tổng trọng tàiKarzhaubai Zhalgas Erboluly
Thời gian kiểm tra (Standard)45 + 30
Địa điểm Zhezkazgan, Жігер спорт кешені
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/11/01
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 06:32:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zhalgas

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Karabekov, Erasyl Bauyrzhanovich0KAZ 11b1 6w1 8b0 3w1 9b1 2w1 4b0 10w1 5b6136,540,5
2Ospan, Qasymkhan0KAZ 20b1 14w1 3b1 9w0 8b1 1b0 5w1 4w1 7b6235,536,5
3Ongarbai, Altai Zhandosuly0KAZ 4w1 10b1 2w0 1b0 7w1 5b1 6w1 8b1 9w6337,542
4Slambek Miras Daniyaruly.0KAZ 3b0 12w1 16b1 14w1 11b1 9w1 1w1 2b0 6w643437
5Shynbolat, Aldiyar Temirkhanuly0KAZ 12b1 20w1 9b0 8w1 6b1 3w0 2b0 11w1 1w503435
6Zhumagali, Aslan0KAZ 17w1 1b0 10w1 19b1 5w0 11w1 3b0 15w1 4b503234,5
7Kenshibai, Ruslan0KAZ 21b1 8w0 13b1 11w0 3b0 16w1 18b1 9w1 2w5028,530
8Äkimzhan Älikhan Ardaqūly0KAZ -1 7b1 1w1 5b0 2w0 13w1 9b½ 3w0 10b4,5036,540,5
9Orazbay, Alikhan Ayboluly0KAZ 18w1 19b1 5w1 2b1 1w0 4b0 8w½ 7b0 3b4,503537,5
10Sergazin, Batyrkhan Ulukhmanovic0KAZ 15b1 3w0 6b0 18w1 14b½ 12w1 13b1 1b0 8w4,503234,5
11Shahadat, Mustafa Bauyrzhanuly0KAZ 1w0 17b1 19w1 7b1 4w0 6b0 14w1 5b0 12w4033,536
12Karatai, Nurlybek Bekzatuly0KAZ 5w0 4b0 -1 16w1 13b0 10b0 19w1 14w1 11b403032,5
13Turlybek, Khansabek Ernuruly0KAZ 14b0 15w1 7w0 17b1 12w1 8b0 10w0 18b1 16b402830,5
14Mukhametrakhym, Zhiger0KAZ 13w1 2b0 21w1 4b0 10w½ 15w1 11b0 12b0 18w3,513233,5
15Gabdulla, Aliyar0KAZ 10w0 13b0 18w½ 20b1 19w1 14b0 16w1 6b0 17b3,522526
16Qanat, Osman0KAZ 19w0 18b1 4w0 12b0 17w1 7b0 15b0 20w+ 13w3126,527,5
17Murat, Alisher0KAZ 6b0 11w0 20b1 13w0 16b0 18w0 21b1 -1 15w322324
18Adilkhan, Erkhan Erzigituly0KAZ 9b0 16w0 15b½ 10b0 20w1 17b1 7w0 13w0 14b2,5027,528,5
19Elimbay, Abdurakhman Nurboluly0KAZ 16b1 9w0 11b0 6w0 15b0 20w+ 12b0 -0 -0202527
20Begendik, Beksultan Dauletuly0KAZ 2w0 5b0 17w0 15w0 18b0 19b- -1 16b- -0102223
21Tileubergen, Aibar0KAZ 7w0 -1 14b0 -0 -0 -0 17w0 -0 -01015,516,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)