Schülerliga im Kreis Mitte Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:20:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: TSU St. Roman
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ababala, Abhinav | | 0 | AUT | Sv Röhnbach |
| 2 | | Beciri, Adam | | 0 | AUT | Sv Ried im Innkreis |
| 3 | | Beciri, Harun | | 0 | AUT | Sv Ried Im Innkreis |
| 4 | ACM | Brunner, Christoph | 530010829 | 1361 | AUT | Union Neuhofen/Krems |
| 5 | | Caru, Sohr | | 0 | AUT | Sv Röhrenbach |
| 6 | | Deisenhammer, Lennis | | 0 | AUT | Haag am Hausruck |
| 7 | | Humer, Victor | 1698672 | 1350 | AUT | Union Eschenau |
| 8 | | Karakai, Demian | | 0 | AUT | Sv Röhrnbach E.V. |
| 9 | | Kovacs, Constance | | 0 | AUT | Sv Röhrnbach E.V. |
| 10 | | Kübler, Samuel | | 0 | AUT | Tsu St. Roman |
| 11 | | Lautner, Leander | | 0 | AUT | St. Roman |
| 12 | | Mimmi, Rayan | | 0 | AUT | Sv Röhrnbach E.V. |
| 13 | | Ostertakh, Mirana | | 0 | AUT | Sv Röhrnbach |
| 14 | | Redhammer, Raphael | | 1200 | AUT | Sv Ried Im Innkreis |
| 15 | | Riedl, Elias | | 0 | AUT | Sv Röhrnbach |
| 16 | | Schiemer, Paul | 530009588 | 1445 | AUT | Sk Taufkirchen/Pram |
| 17 | | Stopfner, Tobias | 530018200 | 1200 | AUT | Sv Ried Im Innkreis |
| 18 | | Tenenbaum, Anton | | 0 | AUT | Taufkirchen a.P. |
|
|
|
|