Schülerliga im Kreis Mitte Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:20:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: TSU St. Roman
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Abonyi, Malcolm | | 0 | NGR | Sv Grieskirchen |
| 2 | | Abonyi, Osondu | | 0 | AUT | Sv Grieskirchen |
| 3 | | Brunner, Maximilian | 530006058 | 1402 | AUT | Union Neuhofen/Krems |
| 4 | | Geißdörfer, Magdalena | | 0 | AUT | Passau |
| 5 | | Haralamieva, Sasha | | 0 | AUT | Sv Röhrenbach |
| 6 | | Kohlbauer, Lukas | | 0 | AUT | Tsu St. Roman |
| 7 | | Mycock, Benjamin | | 0 | AUT | Ried im Innkreis |
| 8 | | Orsolic, Aron | | 0 | AUT | Ried im Innkreis |
| 9 | | Orsolic, Noa | | 0 | AUT | Ried im Innkreis |
| 10 | | Peterova, Johanna | 530023211 | 1200 | AUT | Union Neuhofen |
| 11 | | Peterova, Marie | 530023220 | 1200 | AUT | Union Neuhofen |
| 12 | | Prenn, Sebastian | 530003075 | 1236 | AUT | Ask St. Valentin |
| 13 | | Prenn, Isabella | 530017866 | 0 | AUT | Ask St. Valentin |
| 14 | | Schwabeneder, Nico | | 0 | AUT | Sv Gambit Riedau |
| 15 | | Tenenbaum, Alexander | | 0 | AUT | Taufkirchen a.P. |
| 16 | | Urokov, Muhammad | | 0 | AUT | Sv Röhrnbach E.V. |
| 17 | | Urokova, Aisha | | 0 | AUT | Sv Röhrnbach E.V. |
|
|
|
|