2° Circuito de ajedrez zona oriente (Amayuca) Categoria prepas

Cập nhật ngày: 29.10.2026 22:02:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: AJEDREZ CON PROPÓSITO AC

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Alcazar Lima Ilse Yanin0MEX 8w1 6b0 12w0 13b1 3b0290134,5
2Cortes Aguirre Jimena Azul0MEX 9b0 11w0 13b0 5w1 14b011309,50
3Gonzalez Llera Iker de Santiago0MEX 10w1 12b1 7w0 4b½ 1w13,53015,58,75
4Gonzalez LLera Iñaki de Santiago0MEX 11b1 7w0 14b1 3w½ 6b13,520169,25
5Leyte Noriega Mario Albieri0MEX 12w0 14b0 8w0 2b0 13w001409,50
6Mejia Cardenas Alexis0MEX 13b1 1w1 9b1 7b0 4w034015,57
7Mejorada Salas Baruj Yosef0MEX 14w1 4b1 3b1 6w1 9b15101515
8Orzuna Romero Yotly0MEX 1b0 9w0 5b1 14w1 11b½2,5809,53,25
9Peralta Pavon Gabriel0MEX 2w1 8b1 6w0 10b1 7w035014,56,5
10Rosas Mendoza Dafne Karely0MEX 3b0 13w1 11b1 9w0 12b1360136,5
11Saavedra Morales Silvana0MEX 4w0 2b1 10w0 12b1 8w½2,570124,25
12Sanchez Alaniz Tadeo Adair0MEX 5b1 3w0 1b1 11w0 10w02110112
13Silvestre Castañeda Anahi0MEX 6w0 10b0 2w1 1w0 5b1212091
14Silvestre Castañeda Yazmin0MEX 7b0 5w1 4w0 8b0 2w12100121

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)