Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CIRCUITO DEL MIEDO CATEGORIA DIABLITOS

Cập nhật ngày: 25.10.2026 22:04:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gloria Gallegos

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1HERNANDEZ MARQUEZ MAXIMILIANO ALEJANDRO1606MEX 11b1 6w1 4b1 5w0 17w142171310
2AGUILAR DIAZ JORGE EDUARDO1520MEX 12w1 10b1 3w0 17b0 8w1361578
3HERNANDEZ ESPARZA IAN MATEO1485MEX 13b1 17w1 2b1 4w1 5b15114149
4RODRIGUEZ TENA YUNNI1485MEX 14w1 18b1 1w0 3b0 12w1371458
5RAMOS GUERRERO RAFAEL1471MEX 15b1 19w1 6b1 1b1 3w04315,510,59
6SOTO LANDGRAVE IAN ALEXANDER1455MEX 16w1 1b0 5w0 13b1 19w1381358
7HERNANDEZ MARQUEZ DIEGO EDUARDO1446MEX 17b0 13w1 15b1 19w1 11b03911,54,56,5
8DE LIRA DEGOLLADO RENATA1417MEX 18w0 14b1 12w0 20b1 2b02159,52,55,5
9GALVAN ANZALDO MATEO FERNANDO0MEX 19b0 15w0 20b0 14w0 18w0020805
10GARCIA ESTRADA SAUL0MEX 20w1 2w0 17b0 18b1 13w131010,54,56,5
11GONZALEZ BARNOLA JOSE ALONSO0MEX 1w0 16b1 18w1 12b1 7w1441397
12HERMOSILLO OLVERA ANDRES0MEX 2b0 20w1 8b1 11w0 4b021113,53,58
13MACIAS FERNANDEZ EMILIANO ITZAE1400MEX 3w0 7b0 16w1 6w0 10b01181629
14SANCHEZ GARCIA CAROLINA0MEX 4b0 8w0 19b0 9b1 16w0119906
15SANCHEZ SERNA SANTIAGO0MEX 5w0 9b1 7w0 16b0 20w½1,51610,50,756,5
16SOTO LANDGRAVE CRISTOPHER0MEX 6b0 11w0 13b0 15w1 14b121410,52,55,5
17TORRES LOPEZ JOSE MIGUEL0MEX 7w1 3b0 10w1 2w1 1b03518910
18VERGARA SMET HUBER DIRK0MEX 8b1 4w0 11b0 10w0 9b12121228
19VERGARA SMET REGINA0MEX 9w1 5b0 14w1 7b0 6b02131117
20VILLEDA SERNA NATALIA SOFIA0MEX 10b0 12b0 9w1 8w0 15b½1,5178,50,755,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)