Přihlášky: V kanceláři ředitele turnaje nebo webový formulář. Výsledky budou zaslány na zápočet Fide Blitz.
Mistrovství Čech mládeže do 16 let - Bleskový turnaj Cập nhật ngày: 28.10.2026 20:43:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 290
| Giải/ Nội dung | HD 12 (2015 a mladší), HD 14 (2013 a mladší), HD 16 (2011 a mladší), Fide Open, Bleskový turnaj, Chess960 (Fischer) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CZE | Czech Republic | 120 |
| Tổng cộng | | | 120 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 26 | 5 | 29 | 0 | 60 |
| 2 | 32 | 5 | 23 | 0 | 60 |
| 3 | 27 | 2 | 31 | 0 | 60 |
| 4 | 29 | 4 | 26 | 0 | 59 |
| 5 | 32 | 4 | 24 | 0 | 60 |
| 6 | 25 | 3 | 31 | 0 | 59 |
| 7 | 24 | 8 | 27 | 0 | 59 |
| 8 | 26 | 13 | 20 | 0 | 59 |
| 9 | 28 | 8 | 23 | 0 | 59 |
| 10 | 27 | 8 | 24 | 0 | 59 |
| 11 | 26 | 8 | 25 | 0 | 59 |
| Tổng cộng | 302 | 68 | 283 | 0 | 653 |
|
|
|
|