Chess Empire | Almaty - 1 | Лига С Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:49:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Nurtay, Amir | | KAZ | 435 |
| 2 | | Mels, Tamiris | | KAZ | 409 |
| 3 | | Khodakov, Iliya | | KAZ | 378 |
| 4 | | Malil, Malika | | KAZ | 366 |
| 5 | | Malik, Magzum | | KAZ | 309 |
| 6 | | Kozyrev, Yaroslav | | KAZ | 288 |
| 7 | | Kogay, Milla | | KAZ | 256 |
| 8 | | Kanatuly, Nursultan | | KAZ | 245 |
| 9 | | Vladislav, Din | | KAZ | 167 |
| 10 | | Akimguzhuin, Temirlan | | KAZ | 420 |
|
|
|
|