Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Empire | Almaty - 1 | Лига С

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:49:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Akimguzhuin Temirlan420KAZ 6b1 10w1 2b0 7w1 4b1 3w1517,5160
2Nurtay Amir435KAZ 9w1 7b1 1w1 4b1 3w0 5w0419170
3Vladislav Din167KAZ 4w1 8b0 7w½ 5w1 2b1 1b03,52017,50
4Malil Malika366KAZ 3b0 9w1 10b1 2w0 1w0 7b1318,5170
5Kanatuly Nursultan245KAZ 10b0 6w1 8w½ 3b0 9w½ 2b1316,5151
6Malik Magzum309KAZ 1w0 5b0 9b1 8w1 7b0 10b1316,5152
7Kogay Milla256KAZ 8w1 2w0 3b½ 1b0 6w1 4w02,52118,50
8Mels Tamiris409KAZ 7b0 3w1 5b½ 6b0 10w½ 9b½2,515,5140
9Kozyrev Yaroslav288KAZ 2b0 4b0 6w0 10w1 5b½ 8w½21715,50
10Khodakov Iliya378KAZ 5w1 1b0 4w0 9b0 8b½ 6w01,518,516,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)