Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

BLITZ CHANGARAMKULAM

Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:23:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
112Neerajdas, KIND16365,519,521,519,25
27AFMAaron, VazhakkottilIND16675192117,5
315Priyanka, BhattIND1614517,519,515,5
41Raju, O AIND19364,521,523,515,75
520Shajahan, T MoideenIND15684,51719,513,75
68Muhammed, YoonusIND1661423,526,516,5
737VISHNUDEV T.P,IND0420,523,512
822Ummer, KaruvadiIND1545418,520,512
93Gopakumar, P KIND17134182012,5
1016Asharaf, M KIND1612417,520,512
115Bala, GanesanIND1691416,518,511,5
1227AFMAazim, AfsalIND1469416188
1317Prabheesh, KIND1609414,516,59
144Noushad, K UIND17033,522,526,515,25
1529IBIN MP,IND03,516188,25
1623ACMArzan, AfsalIND1531319218
1710Peter, K PIND1652318,519,57
1824Benny, ThomasIND1508317197,5
1919Satheesh, A SIND1597316,517,55
206Vincent, DaveIND1676316176
2121Sourish, ManojIND1554316175
222Vinod, SIND1736315,516,56
2326Laiju, CtIND1479315186
2434RAVIKUMAR,IND0313156
2511Venugopalan, Amayur PisharamIND16392,51618,55,75
2618Dakshnath, K SIND1598219,521,56
2733NIVED CV,IND0218193
2825Devanand, K CIND1502216,517,53
2936SAARDHAR DINESH,IND0216184
309Pavithran, K.K.IND1659215,516,53,5
3130KRISHNAN M,IND0215,516,53
3214Gautham, Krishna V SIND1614215174
3335RUDHEEP,IND0214153
3413Abdul, Kareem M PIND1623213,514,52
3528Saanvy, SarathIND1409112131
3632MOHAMMED REJA,IND0112131
3731KSHETRA MANOJ,IND019101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)