MALISH CUP U8
Детский рапид-турнир по шахматам Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:19:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Almatuly, Aikhan | 557069247 | KAZ | 0 | Sanlin |
| 2 | | Ayazbay, Azim | | KAZ | 0 | Flagman |
| 3 | | Bakytzhan, Al Madi | | KAZ | 0 | ChessClubAstana |
| 4 | | Chernyshov, Leon | | KAZ | 0 | Школа Д. Садуакасовой |
| 5 | | Erkinbek, Ibrakhim | | KAZ | 0 | БМ Бокейхана |
| 6 | | Imanov, Ikhsan | 557069280 | KAZ | 0 | Sanlin |
| 7 | | Kaldibayev, Rakhim | | KAZ | 0 | Flagman |
| 8 | | Moldash, Nurbek | | KAZ | 0 | Шамшырак Академиясы |
| 9 | | Okpebayev, Amirlan | | KAZ | 0 | ChessClubAstana |
| 10 | | Okpebayeva, Zhasmin | 447065370 | KAZ | 0 | ChessClubAstana |
| 11 | | Sagatbek, Alikhan | | KAZ | 0 | Динара Садуакасова шахмат Академияс |
| 12 | | Tolegen, Sultan | | KAZ | 0 | БМ Бокейхана |
| 13 | | Zholdas, Kaisar | | KAZ | 0 | Sanlin |
|
|
|
|