Western Asian Junior OPEN Chess Championship 2026 RAPID | Ban Tổ chức | FA/DI Patel Bhavesh B, Ch. |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Tổng trọng tài | IA Rathinam, Anantharam, 25016148 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Rajesh R 35014684, FA Patel Bhupendra 88154432 |
| Trọng tài | IA E Agam Aditya, 35056557, FA Damodar Kumar, 25986244, FA Mahendra Kumar Mishra, 45018928 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 minutes + 10 seconds/move |
| Địa điểm | Rajpath Club (Diamond Hall), SG Highway, Ahmedabad, Gujarat |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 500331 |
| Ngày | 2026/10/30 |
| Rating trung bình / Average age | 1892 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:29:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gujarat State Chess Association
| Giải/ Nội dung | OPEN, GIRLS, GIRLS-BLITZ, GIRLS-RAPID, OPEN BLITZ, OPEN RAPID |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Technical Meeting _Western Asian Junior 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | FM | Fandi, Mazen. | 7611625 | SYR | 2367 |
| 2 | CM | Divith, Reddy Adulla | 33493030 | IND | 2134 |
| 3 | CM | Silwal, Purushottam | 12332313 | NEP | 2063 |
| 4 | FM | Jani, Kushal R | 25679988 | IND | 2043 |
| 5 | CM | Soham, Roy | 25183206 | IND | 2037 |
| 6 | | Daksh, Goyal | 25100149 | IND | 2029 |
| 7 | FM | Akshat, Sureka | 25774492 | IND | 2014 |
| 8 | FM | Vedant, Garg | 33422362 | IND | 2000 |
| 9 | CM | Prakhar, Tripathi | 25926870 | IND | 1983 |
| 10 | | Alluri, Bhaskara Ratna Shanmukha Reddy | 33325855 | IND | 1968 |
| 11 | | Aahil, Patra | 33397970 | IND | 1952 |
| 12 | | Dishank, Sachin Bajaj | 25953036 | IND | 1952 |
| 13 | | Borkhetariya, Devarsh M | 25777033 | IND | 1946 |
| 14 | CM | Vivaan, Sardana | 33397694 | IND | 1939 |
| 15 | | Shreyash, Shuvam Patnaik | 35047272 | IND | 1914 |
| 16 | FM | Ankit, Ray | 25770624 | IND | 1909 |
| 17 | | Agnivo, Chakraborty | 25943570 | IND | 1886 |
| 18 | | Pranay, Akula | 25131001 | IND | 1884 |
| 19 | | Darsh, Shetty | 25906887 | IND | 1879 |
| 20 | | Shah, Moxit J | 45053588 | IND | 1876 |
| 21 | FM | Setumadhav, Yellumahanthi | 25920669 | IND | 1863 |
| 22 | | Druvesh, Dondapati | 33405980 | IND | 1858 |
| 23 | | Lakshmi, Charan Naidu G | 25680617 | IND | 1843 |
| 24 | | Aaryan, Amol Waghmare | 33404143 | IND | 1811 |
| 25 | CM | Janukshan, B | 29945399 | SRI | 1807 |
| 26 | | Al Rahbi, Ahmed Badar | 22006427 | OMA | 1761 |
| 27 | AFM | Kithnula, W A Gesandu | 80805744 | SRI | 1704 |
| 28 | | Chukka, Vineel Radha Karthik | 33367787 | IND | 1702 |
| 29 | | Om, Sagar | 25975420 | IND | 1692 |
| 30 | | Shubh, Khatri | 429023149 | IND | 1620 |
| 31 | | Kumar, Aditya | 531076688 | IND | 1552 |
| 32 | | Aryan, Kumar | 531073697 | IND | 1542 |
|
|
|
|