Western Asian Junior OPEN Chess Championship 2026 RAPID Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:29:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gujarat State Chess Association
| Giải/ Nội dung | OPEN, GIRLS, GIRLS-BLITZ, GIRLS-RAPID, OPEN BLITZ, OPEN RAPID |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Technical Meeting _Western Asian Junior 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 27 |
| 2 | NEP | Nepal | 1 |
| 3 | OMA | Oman | 1 |
| 4 | SRI | Sri Lanka | 2 |
| 5 | SYR | Syria | 1 |
| Tổng cộng | | | 32 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 6 |
| CM | 6 |
| Tổng cộng | 12 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 2 | 5 | 1 | 16 |
| 2 | 5 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| 3 | 4 | 5 | 6 | 0 | 15 |
| 4 | 7 | 5 | 2 | 1 | 15 |
| 5 | 9 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 6 | 4 | 4 | 4 | 2 | 14 |
| 7 | 5 | 2 | 6 | 0 | 13 |
| Tổng cộng | 42 | 26 | 30 | 6 | 104 |
|
|
|
|