Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

XXVI Memorial Naiden Voinov 25.10.2026

Cập nhật ngày: 27.10.2026 21:57:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgi Zhivkov

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1FMFilev Georgi2223BUL 15b1 13w1 3b1 2w1 5b1 6w1 4b173021,5
2Milchev Miroslav2185BUL 23w1 9b1 4w1 1b0 12w1 3b0 8w1529,521,5
3Krastev Vladimir2001BUL 20w1 14b1 1w0 19b1 8w1 2w1 -052917
4Stefanov Evtim1985BUL 8b1 19w1 2b0 13w½ 9b1 5w1 1w04,53020,5
5Todorov Ivailo2244BUL 22w1 7b½ 11w1 6b1 1w0 4b0 12w14,53020,5
6FMRadenkovic Dragan vet1895SRB 10w1 11b½ 7w1 5w0 13b1 1b0 14w14,529,519,5
7Mladenov Angel vet1899BUL 12b1 5w½ 6b0 17w0 16b1 19w1 11w14,524,517,5
8Bushev Radostin1791BUL 4w0 23b1 9w1 11b1 3b0 10w1 2b0427,521
9Dimitrov Ivan I.1834BUL 21b1 2w0 8b0 20w1 4w0 22b1 15w142416,5
10Metodiev Kaloyan0BUL 6b0 15w0 -1 21b1 14w1 8b0 13w142416,5
11Iliev Ilian2157BUL 16b1 6w½ 5b0 8w0 18b1 17w1 7b03,526,519
12Djokic Ljubinko1912SRB 7w0 20b1 21w1 14b1 2b0 13w½ 5b03,52517,5
13Tsokov Tsvetan1902BUL 18w1 1b0 16w1 4b½ 6w0 12b½ 10b0329,519,5
14Paskalev Pepi vet1809BUL 17b1 3w0 15b1 12w0 10b0 16w1 6b0326,518
15Rangelov Emil vet0BUL 1w0 10b1 14w0 16b0 23b1 20w1 9b0324,516,5
16Antov Antanas V. vet0BUL 11w0 22b1 13b0 15w1 7w0 14b0 19b132215
17Jankovic Dragoslav vet1781SRB 14w0 18b0 23w1 7b1 19w½ 11b0 21w½32014,5
18Dionisov David0BUL 13b0 17w1 19b0 22w½ 11w0 -1 20b½32014
19Valchev Valeri1764BUL -1 4b0 18w1 3w0 17b½ 7b0 16w02,52618
20Borisov Emil0BUL 3b0 12w0 22w1 9b0 21w1 15b0 18w½2,52416
21Milojkovic Vladan1652SRB 9w0 -1 12b0 10w0 20b0 23w1 17b½2,520,515,5
22Minchev Istatko1491BUL 5b0 16w0 20b0 18b½ -1 9w0 23b12,520,515
23Angelov Hristiyan0BUL 2b0 8w0 17b0 -1 15w0 21b0 22w012115

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)