IV dərəcə uğrunda yarış (26-28.10.26)-Sumqayıt (15.00) Cập nhật ngày: 28.10.2026 13:43:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AZE | Azerbaijan | 93 |
| Tổng cộng | | | 93 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 17 | 2 | 20 | 7 | 46 |
| 2 | 22 | 3 | 18 | 0 | 43 |
| 3 | 23 | 3 | 17 | 0 | 43 |
| 4 | 22 | 6 | 13 | 2 | 43 |
| 5 | 22 | 1 | 20 | 1 | 44 |
| 6 | 25 | 1 | 17 | 0 | 43 |
| 7 | 20 | 3 | 15 | 5 | 43 |
| 8 | 13 | 6 | 21 | 0 | 40 |
| 9 | 17 | 9 | 14 | 0 | 40 |
| Tổng cộng | 181 | 34 | 155 | 15 | 385 |
|
|
|
|