IV dərəcə uğrunda yarış (26-28.10.26)-Sumqayıt (9.00) Cập nhật ngày: 28.10.2026 07:34:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 8 | | Bağırlı, Qalib | 0 | AZE | | | | miễn đấu | | | | | |
| 12 | | Əsgərov, İkram | 0 | AZE | | | | | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Həsənzadə, Aysel | 0 | AZE | | | | | | | miễn đấu | | |
| 25 | | Məmmədov, Fateh | 0 | AZE | | | miễn đấu | | | | | | |
| 37 | | Nağızadə, Cavidan | 0 | AZE | | | | | | | | miễn đấu | |
| 33 | | Nəbiyev, İlkin | 0 | AZE | | | | 0F | | miễn đấu | | | |
| 35 | | Qasımova, Güllü | 0 | AZE | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 44 | | Vəmilzadə, Nuray | 0 | AZE | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 45 | | Xəlilzadə, İlham | 0 | AZE | miễn đấu | | | | | | 0F | 0F | * |
|
|
|
|