Surrey Primary Scool 2026 Open Rapid U7-U19

Ban Tổ chứcInsight Chess Academy
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcShameeg Jacobs
Tổng trọng tàiFA Andrew Talmarkes
Thời gian kiểm tra (Rapid)15/15+5sipm
Địa điểmSurrey Primary School,Athlone
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/11/07
Rating trung bình / Average age1110 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 10:09:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Lenting, KentRSA1668U13
2Fani, Khazimla1380U13
3Pathan, Taha1302U13
4Gordon, ByronRSA1263U15
5Pathan, Aishah1257U13
6Nomdoe, Luca Aaron1250U9
7Rousseau, Zechariah1217U11
8Dantie, Abdul Mu-izz1206U15
9Nipper, Elijah1193U11
10Xelelo, Amahle1190U17
11Vencencie, EdenRSA1189U7
12Fortune, Imraan1169U11
13Thomas, AneeqahRSA1116U9
14Mvotho, Zintsika-Zamajola800U15
15Abrahams, FawaazRSA0U17
16Fani, Sothando0U7
17Hans, HarlanRSA0U7
18Heidoe, Riaz0U7
19Hoosain, Ameerah0U7
20Kahaar, Yahya0U7
21Kariel, AmaanRSA0U7
22King, Kenz0U7
23Nagia, Amaad0U15
24Oliver, Carlyle0U13
25Pathan, Maryam0U7
26Renecle, Nate0U9
27Shunmugam, Ethan-Carter0U9
28Solker, Zakaria0U7
29Van Heerden, Azhar0U9