Western Asian Junior GIRLS Chess Championship 2026- RAPID

Ban Tổ chứcFA/DI Patel Bhavesh B, Ch.
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiIA Rathinam, Anantharam, 25016148
Phó Tổng Trọng tàiIA Rajesh R 35014684, FA Patel Bhupendra 88154432
Trọng tàiIA E Agam Aditya, 35056557, FA Prem Kumari, 334645 ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutes + 10 seconds/move
Địa điểmRajpath Club (Diamond Hall), SG Highway, Ahmedabad, Gujarat
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID500332
Ngày2026/10/30
Rating trung bình / Average age1777 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:26:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gujarat State Chess Association

Giải/ Nội dungOPEN, GIRLS, GIRLS-BLITZ, GIRLS-RAPID, OPEN BLITZ, OPEN RAPID
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesTechnical Meeting _Western Asian Junior 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Shivamshika G1765IND 14w1 3b1 10w½ 2w1 4b0 5w1 8b15,50525,5
2WFMMrittika Mallick1950IND 8w½ 13b1 7w1 1b0 3w½ 10b1 4b150426
3WFMNivedita V C1965IND 9b½ 1w0 12b1 13w1 2b½ 4w1 5b150426
4WIMAamuktha Guntaka1998IND 12w1 5b1 8w1 10b½ 1w1 3b0 2w04,50426,5
5WCMKriti Mayur Patel1731IND 7b1 4w0 15b1 11w1 10w1 1b0 3w040426
6Padmini S1732IND 10w0 -1 11b0 15w1 8b1 7b0 12w140421
7WFMSwara Lakshmi S Nair1828IND 5w0 14b1 2b0 9w1 11b½ 6w1 10w½40323,5
8WCMAadya Gowda1734IND 2b½ 9w1 4b0 14w1 6w0 11b1 1w03,50326
9Sagar Siya1741IND 3w½ 8b0 13w0 7b0 -1 15b1 14w13,50321,5
10FMSherali Pattnaik1882IND 6b1 15w1 1b½ 4w½ 5b0 2w0 7b½3,50227
11Vakcheri Mohitha1695IND 13w½ 12b½ 6w1 5b0 7w½ 8w0 15b13,50222
12Narahari Geethika Hasini1758IND 4b0 11w½ 3w0 -1 13b½ 14w1 6b030223,5
13WCMWankhade Sanskruti1795IND 11b½ 2w0 9b1 3b0 12w½ -1 -030223
14WCMBhillva Nilaya Kondari Eswara Krishna1664IND 1b0 7w0 -1 8b0 15w1 12b0 9b020221,5
15Jain Yashi1416IND -1 10b0 5w0 6b0 14b0 9w0 11w010120,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)