Western Asian Junior GIRLS Chess Championship 2026- RAPID Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:26:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gujarat State Chess Association
| Giải/ Nội dung | OPEN, GIRLS, GIRLS-BLITZ, GIRLS-RAPID, OPEN BLITZ, OPEN RAPID |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Technical Meeting _Western Asian Junior 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/30 lúc 10.00 hrs.
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 12 | WCM | Kriti, Mayur Patel | 1731 | 1 | 0 - 1 | 1 | WIM | Aamuktha, Guntaka | 1998 | 1 |
| 2 | 4 | FM | Sherali, Pattnaik | 1882 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Jain, Yashi | 1416 | 15 |
| 3 | 2 | WFM | Nivedita, V C | 1965 | ½ | 0 - 1 | 1 | | Shivamshika, G | 1765 | 7 |
| 4 | 6 | WCM | Wankhade, Sanskruti | 1795 | ½ | 0 - 1 | ½ | WFM | Mrittika, Mallick | 1950 | 3 |
| 5 | 10 | WCM | Aadya, Gowda | 1734 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Sagar, Siya | 1741 | 9 |
| 6 | 8 | | Narahari, Geethika Hasini | 1758 | 0 | ½ - ½ | ½ | | Vakcheri, Mohitha | 1695 | 13 |
| 7 | 14 | WCM | Bhillva, Nilaya Kondari Eswara Krishna | 1664 | 0 | 0 - 1 | 0 | WFM | Swara, Lakshmi S Nair | 1828 | 5 |
| 8 | 11 | | Padmini, S | 1732 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|