Krishna University Intercollegiate Men Team Chess Championship 2026-27

Cập nhật ngày: 26.10.2026 08:58:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Phani Kumar NM

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 3, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 3)
Bảng xếp cặp
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. KBN College, Vijayawada (RtgØ:1399 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Althaf Sk,1399IND02
2Jyothi Swaroop Teja P,1399IND33
3Ranadheer B J S K,1399IND33
4Jyothi Kiran P,1399IND33
5Abhi Ram B,1399IND00
6Kowshik Ch,1399IND01
  2. Andhra Layola College, Vijayawada (RtgØ:1395 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sanjay J,1395IND01
2Jeswanth G,1395IND23
3Samuel Babu G,1395IND2,53
4Shashank K,1395IND13
5Aditya Sai P,1395IND12
6Bhargav K,1395IND00
  3. SVDS Law College, Vijayawada (RtgØ:1390 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sahas Prince G,1390IND00
2Mallikarjuna B,1390IND33
3Raghu Nandan T,1390IND1,52
4Ruthvik Raj G H H,1390IND23
5Netaji B,1390IND23
6Sai Charan P,1390IND01
  4. Krishna University, MTM (RtgØ:1385 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lakshmi Ashok B,1385IND13
2Jitendra Y,1385IND13
3Venkat Teja S,1385IND13
4Nehemia T,1385IND23
5Suresh Naik N,1385IND00
  5. SRR & CVR College, Vijayawada (RtgØ:1380 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sumanth G,1380IND23
2Santhosh M,1380IND23
3Ravindra P,1380IND23
4Neeraj Kumar S,1380IND23
5Amareswar Naidu P,0IND00
  6. P B Siddarha College of Arts ansd Science Col (RtgØ:1350 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Akshat Sharma,1350IND33
2Ganesh K,1350IND13
3Naga Yeswanth T,1350IND13
4Mahesh,1350IND23
5Abdual Khadar Sk,1350IND00
  7. AG & SG Siddartha College, Vuyyuru (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Teja Reddy R,0IND02
2Puran P,0IND13
3Navadeep M,0IND03
4Syam Prasad P,0IND13
5Vasu k,0IND11
6Rajesh A,0IND00
  8. Sarada College, Vijayawada (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vinay Akash V,0IND03
2Veekshan,0IND13
3Yeswanth,0IND03
4Shaik Azizulla,0IND03