Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Krishna University Intercollegiate Men Team Chess Championship 2026-27

Cập nhật ngày: 26.10.2026 08:58:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Phani Kumar NM

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. KBN College, Vijayawada (RtgØ:1399, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Althaf Sk,1399IND00021385
2Jyothi Swaroop Teja P,1399IND111331385
3Ranadheer B J S K,1399IND111331385
4Jyothi Kiran P,1399IND111331385
6Kowshik Ch,1399IND0011385
  2. SVDS Law College, Vijayawada (RtgØ:1390, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
2Mallikarjuna B,1390IND111331265
3Raghu Nandan T,1390IND1½1,521198
4Ruthvik Raj G H H,1390IND110231265
5Netaji B,1390IND110231265
6Sai Charan P,1390IND0011399
  3. SRR & CVR College, Vijayawada (RtgØ:1380, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Sumanth G,1380IND101231378
2Santhosh M,1380IND011231378
3Ravindra P,1380IND011231378
4Neeraj Kumar S,1380IND011231378
  4. P B Siddarha College of Arts ansd Science Col (RtgØ:1350, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Akshat Sharma,1350IND11+331388
2Ganesh K,1350IND00+131388
3Naga Yeswanth T,1350IND00+131388
4Mahesh,1350IND10+231388
  5. Andhra Layola College, Vijayawada (RtgØ:1395, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Sanjay J,1395IND0011350
2Jeswanth G,1395IND101231247
3Samuel Babu G,1395IND1½12,531247
4Shashank K,1395IND001131247
5Aditya Sai P,1395IND01121195
  6. Krishna University, MTM (RtgØ:1385, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Lakshmi Ashok B,1385IND100131260
2Jitendra Y,1385IND100131260
3Venkat Teja S,1385IND100131260
4Nehemia T,1385IND110231260
  7. AG & SG Siddartha College, Vuyyuru (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Teja Reddy R,0IND0-021390
2Puran P,0IND01-131195
3Navadeep M,0IND00-031195
4Syam Prasad P,0IND01-131195
5Vasu k,0IND1111000
  8. Sarada College, Vijayawada (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Vinay Akash V,0IND000031260
2Veekshan,0IND010131260
3Yeswanth,0IND000031260
4Shaik Azizulla,0IND000031260