MANAGEMENT CHESS COMPETITION KE-XI PELAJAR SMACập nhật ngày: 25.10.2026 11:38:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ALEXO AGUSTO, | | INA | 0 |
| 2 | | BRYAN XAVERIO G, | | INA | 0 |
| 3 | | DAVID STEVANO, | | INA | 0 |
| 4 | | DIMAS SETIAWAN A, | | INA | 0 |
| 5 | | FAUZAN ADLI ZAKI, | | INA | 0 |
| 6 | | HILARY RUDI SANJAYA, | | INA | 0 |
| 7 | | KENZIE BORNEO, | | INA | 0 |
| 8 | | KEVIN HEZKHIEL, | | INA | 0 |
| 9 | | KRISTIAN JONATHAN, | | INA | 0 |
| 10 | | M ARKAAN WIARDI, | | INA | 0 |
| 11 | | M RIFQI ADNAN, | | INA | 0 |
| 12 | | M SIRKANZ FADHILAH, | | INA | 0 |
| 13 | | RADEN M FATHAN BS, | | INA | 0 |
| 14 | | REINARD RIVERO, | | INA | 0 |
| 15 | | RIYADH IBNU JINAN, | | INA | 0 |
| 16 | | RIZKY VINCENT, | | INA | 0 |
| 17 | | SEPTIAN ARDIANSYAH, | | INA | 0 |
| 18 | | SYF FREYA MALIKA ZA, | | INA | 0 |
| 19 | | VICTOR DANNEL, | | INA | 0 |
|
|
|
|