Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

24 OCT SCC UNDER 10 BLUE BORN 2017 - 2019

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:38:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: SHAHEEDA CROMBIE

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1MUTHIGE, ORITONDA0LAERSKOOL TZANEEN5100,015,5022005
2RIKHOTSO, NKURISO0PHALABORWA ACADEMY SCHOOL480,017016405
3MKANSI, WISANI0FAUNA PARK PRIMARY SCHOOL480,013016405
4PHILIIPE, PRAISE0LULEKANI PRIMARY SCHOOL3,570,016,5015495
5MONGWE, KHANYISA0FAUNA PARK PRIMARY SCHOOL3,570,014,5015495
6NKWINIKA, AKANI0LAERSKOOL TZANEEN3,570,013,5015495
7LALA-PATEL, TANESH0ROOISKOOL360,015014725
8MAZWANYANA, LISAKANYA0FAUNA PARK PRIMARY SCHOOL360,014,5014725
9MATHEBULA, UNAHINA0LAERSKOOL TZANEEN360,014014725
10MASHELE, KIM0PHALABORWA ACADEMY SCHOOL360,014014725
11MASHALA, THATEGO0LAERSKOOL TZANEEN360,013,5014725
12NXUMALO, VOKUNA0PHALABORWA ACADEMY SCHOOL360,013,5014725
13MOTAU, NALEDI0FAUNA PARK PRIMARY SCHOOL360,010,5014725
14SELEPE, BOITEMOGELO0PHALABORWA ACADEMY SCHOOL2,550,013014005
15LUKHELE, PENDULUM0FAUNA PARK PRIMARY SCHOOL2,550,010,5014005
16MHLANGA, TUMISHO0PHALABORWA ACADEMY SCHOOL240,015013285
17MAMETJA, NALEDI0PHALABORWA ACADEMY SCHOOL240,011,5013285
18MANZINI, DZUNEKA0PHALABORWA ACADEMY SCHOOL240,011,5013285
19MABILO, LEHUMO0LAERSKOOL TZANEEN240,011,5013285
20MAGAGULA, THLOLO0LAERSKOOL TZANEEN240,011,5013285