Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

24 OCT SCC UNDER 10 BLUE BORN 2017 - 2019

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:38:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: SHAHEEDA CROMBIE

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
122MUTHIGE, ORITONDARSA0LARRIES515,5
227RIKHOTSO, NKURISORSA0PAC417
319MKANSI, WISANIRSA0FP413
425PHILIIPE, PRAISERSA0LUL3,516,5
520MONGWE, KHANYISARSA0FP3,514,5
623NKWINIKA, AKANIRSA0LARRIES3,513,5
72LALA-PATEL, TANESHRSA0LPN315
817MAZWANYANA, LISAKANYARSA0FP314,5
913MASHELE, KIMRSA0PAC314
1016MATHEBULA, UNAHINARSA0LARRIES314
1112MASHALA, THATEGORSA0LARRIES313,5
1224NXUMALO, VOKUNARSA0PAC313,5
1321MOTAU, NALEDIRSA0FP310,5
1428SELEPE, BOITEMOGELORSA0PAC2,513
153LUKHELE, PENDULUMRSA0FP2,510,5
1618MHLANGA, TUMISHORSA0PAC215
174MABILO, LEHUMORSA0LARRIES211,5
187MAGAGULA, THLOLORSA0LARRIES211,5
1910MAMETJA, NALEDIRSA0PAC211,5
2011MANZINI, DZUNEKARSA0PAC211,5
2114MATHEBULA, UKATEKILERSA0LARRIES211
221CHAKANYUKA, PANASHERSA0PAC29,5
2315MATHEBULA, ULONENERSA0LARRIES1,511
246MAFOGO, CANDICERSA0FP1,510,5
259MALEPO, RETSHEPILERSA0FP1,59,5
265MADEBO, EADENRSA0PAC112
2726RATLOU, MBALEHLERSA0FP18
288MAGAISA, NKANELORSA0LARRIES09

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)