Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

24 OCT SCC UNDER 12 GREEN BORN 2015 - 2016

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:35:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: SHAHEEDA CROMBIE

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. LAERSKOOL TZANEEN (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1NKWASHU, UMUHLURI0RSA1½1114,551000
2KHOSA, NDZALO0RSA11010351000
3KHOSA, NDZALAMA0RSA10110351000
  2. FAUNA PARK PRIMARY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MAZWANYANA, THAMSAMQA0RSA01010251000
2MAATJIE, NIGEL0RSA01000151000
3MOKGOTLHOA, LEFA0RSA11001351000
4MAKHUBELA, NYIKO0RSA10101351000
5MPANGANE, HLULANI0RSA10010251000
6BALOYI, SINGITA0RSA01010251000
7SEKGOBELA, TUMELO0RSA01110351000
  3. PHALABORWA ACADEMY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MAHOMED, ABDUD-DAYYAAN0RSA11111551000
2MAGENE, SAMARAWITE0RSA00100151000
3DANGASO, BETTY0RSA0000½0,551000
4MATHEBULA, RENEILWE0RSA01100251000
5KOMANA, JOY0RSA00½000,551000
  4. LULEKANI PRIMARY SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1KHOSA, MHLURI0RSA11110451000
2LEBABO, KYLE0RSA1½1002,551000
3KHOSA, LULAMA0RSA11100351000
4KHOSA, KHANYISA0RSA00010151000
5RASEALE, BLESSING0RSA11001351000
6MALATJI, KARABO0RSA11101451000
7MAYIMELE, MODISHA0RSA01010251000
8MAHLAULE, DZUNISANI0RSA01101351000
9MAHUWA, BELIEVE0RSA10111451000
10MFUMO, RHULANI0RSA00½0½151000
  5. MAJEJE HIGH SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1RIKHOTSO, AUSTIN0RSA11011451000
  6. DR NINAKHULU (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1KHUBAYI, BANHLE0RSA00½011,551000
2MABASA, PHINDI0RSA00011251000
  7. ORCHID PRIMARY SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1SHINGANGE, ANDZANI0RSA01111451000
2AROMO, EBENEZAR0RSA00111351000
3MSIMANGO, SIAMTHANDA0RSA01010251000
4HOLENI, YINHLA0RSA10000151000
  8. ROOISKOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2MALEPE, MIKHENSO0RSA00½112,551000
  9. SHIPHAMELE PRIMARY SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MALATJIE, PHENYO0RSA10001251000
2NKOENE, NHLANHLA0RSA10101351000
3MATHEBULA, NDZALO0RSA10001251000