Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

24 OCT SCC UNDER 12 GREEN BORN 2015 - 2016

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:35:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: SHAHEEDA CROMBIE

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/24

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
120MALATJI, KARABO01 1 - 01 HOLENI, YINHLA04
221MALATJIE, PHENYO01 0 - 11 KHOSA, LULAMA06
37KHOSA, MHLURI01 1 - 01 MATHEBULA, NDZALO023
428MOKGOTLHOA, LEFA01 1 - 01 KHOSA, NDZALAMA08
59KHOSA, NDZALO01 1 - 01 MPANGANE, HLULANI029
632NKWASHU, UMUHLURI01 ½ - ½1 LEBABO, KYLE012
717MAHOMED, ABDUD-DAYYAAN01 1 - 01 NKOENE, NHLANHLA031
834RIKHOTSO, AUSTIN01 1 - 01 MAHUWA, BELIEVE018
936SHINGANGE, ANDZANI00 1 - 01 MAKHUBELA, NYIKO019
101AROMO, EBENEZAR00 0 - 11 RASEALE, BLESSING033
1122MALEPE, MIKHENSO00 0 - 10 BALOYI, SINGITA02
123DANGASO, BETTY00 0 - 10 MAHLAULE, DZUNISANI016
135KHOSA, KHANYISA00 0 - 10 MATHEBULA, RENEILWE024
1425MAYIMELE, MODISHA00 1 - 00 KHUBAYI, BANHLE010
1511KOMANA, JOY00 0 - 10 MAZWANYANA, THAMSAMQA026
1613MAATJIE, NIGEL00 1 - 00 MFUMO, RHULANI027
1730MSIMANGO, SIAMTHANDA00 1 - 00 MABASA, PHINDI014
1815MAGENE, SAMARAWITE00 0 - 10 SEKGOBELA, TUMELO035