Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

24 OCT SCC UNDER 12 GREEN BORN 2015 - 2016

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:35:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: SHAHEEDA CROMBIE

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
117MAHOMED, ABDUD-DAYYAANRSA0PAC517
232NKWASHU, UMUHLURIRSA0LARRIES4,511,5
37KHOSA, MHLURIRSA0LUL417
434RIKHOTSO, AUSTINRSA0MAJ416
536SHINGANGE, ANDZANIRSA0ORCH415,5
618MAHUWA, BELIEVERSA0LUL415
720MALATJI, KARABORSA0LUL413
86KHOSA, LULAMARSA0LUL316,5
933RASEALE, BLESSINGRSA0LUL315
109KHOSA, NDZALORSA0LARRIES314
1119MAKHUBELA, NYIKORSA0FP314
1235SEKGOBELA, TUMELORSA0FP314
138KHOSA, NDZALAMARSA0LARRIES313,5
1428MOKGOTLHOA, LEFARSA0FP313,5
1516MAHLAULE, DZUNISANIRSA0LUL313
161AROMO, EBENEZARRSA0ORCH312
1731NKOENE, NHLANHLARSA0SHIPH311,5
1812LEBABO, KYLERSA0LUL2,515,5
1922MALEPE, MIKHENSORSA0LPN2,56,5
202BALOYI, SINGITARSA0FP214
2130MSIMANGO, SIAMTHANDARSA0ORCH213
2223MATHEBULA, NDZALORSA0SHIPH212
2324MATHEBULA, RENEILWERSA0PAC212
2425MAYIMELE, MODISHARSA0LUL211,5
2526MAZWANYANA, THAMSAMQARSA0FP211,5
2614MABASA, PHINDIRSA0NINA211
2721MALATJIE, PHENYORSA0SHIPH210,5
2829MPANGANE, HLULANIRSA0FP210,5
2910KHUBAYI, BANHLERSA0NINA1,510
304HOLENI, YINHLARSA0ORCH115
3115MAGENE, SAMARAWITERSA0PAC111
3213MAATJIE, NIGELRSA0FP110,5
335KHOSA, KHANYISARSA0LUL17,5
3427MFUMO, RHULANIRSA0LUL17,5
353DANGASO, BETTYRSA0PAC0,511
3611KOMANA, JOYRSA0PAC0,57,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)