24 OCT SCC UNDER 12 GREEN BORN 2015 - 2016

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:35:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: SHAHEEDA CROMBIE

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1AROMO, EBENEZARRSA0ORCH
2BALOYI, SINGITARSA0FP
3DANGASO, BETTYRSA0PAC
4HOLENI, YINHLARSA0ORCH
5KHOSA, KHANYISARSA0LUL
6KHOSA, LULAMARSA0LUL
7KHOSA, MHLURIRSA0LUL
8KHOSA, NDZALAMARSA0LARRIES
9KHOSA, NDZALORSA0LARRIES
10KHUBAYI, BANHLERSA0NINA
11KOMANA, JOYRSA0PAC
12LEBABO, KYLERSA0LUL
13MAATJIE, NIGELRSA0FP
14MABASA, PHINDIRSA0NINA
15MAGENE, SAMARAWITERSA0PAC
16MAHLAULE, DZUNISANIRSA0LUL
17MAHOMED, ABDUD-DAYYAANRSA0PAC
18MAHUWA, BELIEVERSA0LUL
19MAKHUBELA, NYIKORSA0FP
20MALATJI, KARABORSA0LUL
21MALATJIE, PHENYORSA0SHIPH
22MALEPE, MIKHENSORSA0LPN
23MATHEBULA, NDZALORSA0SHIPH
24MATHEBULA, RENEILWERSA0PAC
25MAYIMELE, MODISHARSA0LUL
26MAZWANYANA, THAMSAMQARSA0FP
27MFUMO, RHULANIRSA0LUL
28MOKGOTLHOA, LEFARSA0FP
29MPANGANE, HLULANIRSA0FP
30MSIMANGO, SIAMTHANDARSA0ORCH
31NKOENE, NHLANHLARSA0SHIPH
32NKWASHU, UMUHLURIRSA0LARRIES
33RASEALE, BLESSINGRSA0LUL
34RIKHOTSO, AUSTINRSA0MAJ
35SEKGOBELA, TUMELORSA0FP
36SHINGANGE, ANDZANIRSA0ORCH