Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

24 OCT SCC SENIORS COMBINED RED BORN 2006 - 2014

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:21:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: SHAHEEDA CROMBIE

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/24

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13BARUMANI, PHIWE04 1 - 04 MHLONGO, RIVONINGO029
219MANYIKE, RIVONINGO04 ½ - ½3 HAILE, KIRUBEL07
332MOKOENA, LEESHEI03 0 - 13 BLESSING, ZITHA04
48KHAMEDI, MASEDI03 1 - 03 NGOBENI, LENIN039
547PHILLIPE, CONQUER03 1 - 03 MAHESHU, SAGWATI013
615MAHLAULE, VADANILE03 1 - 03 NUKERI, QUINTEN046
752SHABANGU, HANYANI03 1 - 03 MANOJKUMAR, MANAV018
855SHOKANI, TSHEPO03 1 - 03 MBISA, JUNIOR025
954SHINGANGE, NTWANANO03 0 - 12½ NGOVENI, NTANDOYAKHE043
1031MOHALE, LETHABO02 1 - 02 BALOYI, XILUVA02
115CHAUKE, MELA02 1 - 02 MUTHIGE, NDUVHO034
1233MUSUNDWA, MULISA02 1 - 02 MAHOMED, MAAJIDAH016
1317MAMETJA, NEO02 ½ - ½2 NDLOVU, KULANI037
1436NDLOVU, INNOCENT02 ½ - ½2 MATHEBULA, HLULANI022
1524MAVUNDZA, OSCAR02 0 - 12 NGOBENI, PRINCE VUTOMI040
1626MDAKA, XICHAVO02 0 - 12 NGOBENI, TEBOGO041
1730MODIPANE, NALEDI02 1 - 02 NKWINIKA, PHANGASASA044
1814MAHLAULE, SUCCESS01½ 0 - 12 RAMUTHIVHELI, RIVONINGO048
1953SHINGANGE, MUHLURI01½ 1 - 01½ MAAKE, ORATILE011
2035NDIMA, FUMANI01½ 1 - 01½ MATHEBULA, TINYIKO023
211ASSEFA, NATHINAEL01 1 - 01 NTIMBANA, ENGETELO045
2221MASINGI, XIHLURI01 0 - 11 CHIVETHE, HLAMULO PAUL06
239LALA-PATEL, SHIV01 ½ - ½1 NDLOVU, THEGRACE038
2412MABUZA, GOODNESS01 1 - 01 RIKHOTSO, NHULOWANGA050
2528MHLONGO, KINEILWE01 0 - 11 MASHELE, VUNENE020
2656VALOYI, THANDIWE01 ½ - ½½ RAOPHALA, TSHEGOFATSO049
2710LEBEYA, LULAMA0½ 0 - 10 MHLANGA, ANOPA027
2842NGOBENI, TSETSELELO00 1 miễn đấu 
2951SEKOTO, BOKAMOSO02 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại