SCHOOL OPEN YEAR CHESS 2027 TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:07:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mkhize, Sibusiso Petros

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. UMINI MEMORAIL PRIMARY (RtgØ:1232 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Mkhize, Othandwayo1221RSA0
2Gumede, Enzokuhle1497RSA0
3NGCOBO, Amahle1114RSA0
4Ngcobo, Abongile1097RSA0
  2. MAGCINO PRIMARY (RtgØ:1215 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Mkhize, Sbongumusa1198RSA0
2Gumede, Aphiwe1200RSA0
3Shange, Nkosinathi1285RSA0
4Ngcobo, Asibonge1177RSA0
  3. MGABABA PRIMARY (RtgØ:1203 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Mkhize, Zizwe1146RSA0
2Gumede, Azime1200RSA0
3Shange, Siqobile1200RSA0
4Ngcobo, Aphelele1265RSA0
  4. SHESHISA PRIMARY (RtgØ:1175 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Mkhize, Owami1182RSA0
2Gumede, Botho1134RSA0
3Shange, Siqobile1209RSA0
4Ngcobo, Alusweyinkosi1176RSA0
  5. SIDIYA PRIMARY (RtgØ:1173 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1DLAMINI, Lethokuhle1167RSA0
2Gumede, Emihle1178RSA0
3Dlamini, Alakhe1165RSA0
4Mkhize, Melokuhle1182RSA0
  6. DANGANYA PRIMARY (RtgØ:1149 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
2Mkhize, Likuwe1200RSA0
3Gumede, Abonge1196RSA0
4Shange, Alwande Melokul1200RSA0
  7. DLAMBULA PRIMARY (RtgØ:1140 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Mkhize, Alondiwe1200RSA0
2Shange, Amile1170RSA0
3Ngcobo, Ayanda1190RSA0
4Cele, Anele800RSA0
  8. KWAGUMBI PRIMARY (RtgØ:1125 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Mkhize, Mpendulo1169RSA0
2Gumede, Alwande839RSA0
3Shange, Lizwelethu1162RSA0
4Ngcobo, Bayanda1168RSA0
  9. OPHAPHENI PRIMARY (RtgØ:1105 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Mkhize, Siphosami1200RSA0
2Gumede, Banele800RSA0
3Lembede, Busisani Manqob1218RSA0
4Lembede, Melokuhle870RSA0
  10. MAGABHENI PRIMARY (RtgØ:1085 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Gumede, Anathi789RSA0
2Gumede, Andile1200RSA0
3Shange, Mongezi799RSA0
4Ngcobo, Ayabonga1140RSA0