BIDI BLITZ MASTERS A

Cập nhật ngày: 30.10.2026 01:23:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: MARCIO BIDIGARAY

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1 
1Aguirre, Filipe Adriel Medeiros1885BRA***1101111006223
2Dos Santos, Diego Dias1725BRA0***01110½014,5615,25
3Lemos, Leonardo Dos Santos1827BRA01***01½10003,5812,25
4Cenci, Luciano Krause1725BRA101***0100003913
5AFMBorgmann, Alexandre1630BRA0001***000001103
6Da Silva, Joao Carlos Orguim1715BRA00½01***10013,5712,75
7Pertuzatti, Daniel1983BRA010110***1015419
8Bringhenti, Bruno Domingues1736BRA0½11110***105,5321,25
9Eltz, Vinicius Amaro1958BRA11111110***18131,5
10CMPredebon, Eduardo Angonesi1759BRA101110010***5519

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)