Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Рапид турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE
Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов
Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории:
Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0
Ветеранам 50+, 65+, 80+
Начало 25 октября в 15:30
Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55

KAISSA RAPID - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 25.10.2026) с обсчетом рейтинга FIDE

Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:43:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy Favorit

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Mels Dinmukhamed2084KAZ 7w1 6b1 3w1 4b1 8w1 5b1 10w½6,5128200
2IMZhunusov Murat1957KAZ 8b½ 4w0 9w1 12b0 13w- -1 11w02,51223160
3Kettebekov Samazhan1952KAZ 9w1 10b1 1b0 6w1 7w1 11b1 8w05229200
4Tleumbetov Berik1833KAZ 10b0 2b1 13w1 1w0 11b0 9w1 5w14725160
5Solomatin Sergey1791KAZ 11w1 13b1 6w0 7b0 12w1 1w0 4b03927,518,50
6Kuanyshkaliyev Timur1788KAZ 12b1 1w0 5b1 3b0 10w½ 8b0 -13,5829,5200
7Orazbay Aitugan1738KAZ 1b0 8w1 11b1 5w1 3b0 10b0 12w1453020,50
8Nurlanov Zhangir1707KAZ 2w½ 7b0 10w1 9b1 1b0 6w1 3b14,5328190
9Kharinov Konstantin1685RUS 3b0 12w1 2b0 8w0 -1 4b0 13w½2,5112416,50
10Bazarbayev Tolendy1612KAZ 4w1 3w0 8b0 -1 6b½ 7w1 1b½4431,5210
11Kabylbek Alisultan1611KAZ 5b0 -1 7w0 13b1 4w1 3w0 2b14625170
12Algozhin Altair0KAZ 6w0 9b0 -1 2w1 5b0 13w1 7b03102114,50
13Murat Taiyr0KAZ -1 5w0 4b0 11w0 2b+ 12b0 9b½2,51321,5150

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)