IF ANY PLAYER WITHDRAW FROM BLITZ, KINDLY INFORM TO CHIEF ARBITER

Western Asian Junior GIRLS Chess Championship 2026- BLITZ

Ban Tổ chứcFA/DI Patel Bhavesh B, Ch., 45038546
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiIA Rathinam, Anantharam, 25016148
Phó Tổng Trọng tàiIA Rajesh R 35014684, FA Patel Bhupendra 88154432
Trọng tàiIA E Agam Aditya, 35056557, FA Prem Kumari, 334645 ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 minutes + 2 seconds/move
Địa điểmRajpath Club (Diamond Hall), SG Highway, Ahmedabad, Gujarat
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID500334
Ngày2026/10/29
Rating trung bình / Average age1805 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 14:07:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gujarat State Chess Association

Giải/ Nội dungOPEN, GIRLS, GIRLS-BLITZ, GIRLS-RAPID, OPEN BLITZ, OPEN RAPID
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesTECHNICAL MEETING.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1WFMNivedita V C2030IND 12b1 9w1 6b0 8w1 2w1 3b1 5w161626
2WFMArchita Agrawal1873IND 7w1 16b1 11w1 6w1 1b0 5b1 8w162625,5
3Shivamshika G1767IND 11b½ 13w1 8b½ 9w1 4b½ 1w0 10w14,50325
4Sagar Siya1631IND 8b½ 11w0 14w1 15b1 3w½ 10b½ 7w14,50322
5WFMSwara Lakshmi S Nair1869IND 9b0 10w1 13b1 7w1 6b1 2w0 1b040427
6FMSherali Pattnaik2047IND 10w1 14b1 1w1 2b0 5w0 7b0 12b140426,5
7WCMKriti Mayur Patel1719IND 2b0 -1 16w1 5b0 11w1 6w1 4b040425,5
8Padmini S1811IND 4w½ 17b1 3w½ 1b0 12w1 15b1 2b040326
9WCMWankhade Sanskruti1698IND 5w1 1b0 15w1 3b0 10w0 11b½ 14b13,50324
10WCMAadya Gowda1738IND 6b0 5b0 17w1 13w1 9b1 4w½ 3b03,50323,5
11WIMAamuktha Guntaka2064IND 3w½ 4b1 2b0 14w½ 7b0 9w½ 15w13,50225
12Narahari Geethika Hasini1724IND 1w0 15b0 -1 16w1 8b0 13b1 6w031322
13Taneesha Drolia1589IND 15w1 3b0 5w0 10b0 14b1 12w0 16w132319,5
14Vakcheri Mohitha1741IND 17w1 6w0 4b0 11b½ 13w0 16b1 9w02,50220,5
15WCMBhillva Nilaya Kondari Eswara Krishna1797IND 13b0 12w1 9b0 4w0 16b1 8w0 11b020221,5
16Jain Yashi1538IND -1 2w0 7b0 12b0 15w0 14w0 13b010120,5
17WFMMrittika Mallick2053IND 14b0 8w0 10b0 -0 -0 -0 -000010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)