Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

October 25 Rapid

Cập nhật ngày: 26.10.2026 06:10:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guam Echecs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1CMPrudente Elmer2133GUM 14b1 4w1 10b1 2w1 3b1 5w1 7b½6,5232727,5
2Tenezaca Cristian1971GUM 7w1 3b1 5w1 1b0 9w1 6b1 4w1624,524,524
3Briones Danilo1725GUM 15b1 2w0 13b1 12w1 1w0 10b1 5b15211519
4ACMSzekely Zoltan1801GUM 12w1 1b0 7w1 5b0 11w1 14b1 2b04231317
5ACMMusdan Elson Titang1657GUM 17b1 11w1 2b0 4w1 10b1 1b0 3w04221120
6Santos Almer1838GUM 13b1 -0 9w½ 7b½ 8w1 2w0 14b142113,7515,5
7ACMLopatyuk Leo1580GUM 2b0 15w1 4b0 6w½ 17w1 9b1 1w½420,511,7513,5
8Judan Deomedes1502GUM -0 10w0 15b1 13w1 6b0 16w1 12w1416,51012
9Xiao Finn0GUM 11b½ 14w1 6b½ 10w½ 2b0 7w0 15w13,5191015
10Dalubtan Jemuel1684GUM 16w1 8b1 1w0 9b½ 5w0 3w0 11b½321,59,2515,5
11Barotilla Joseph1654GUM 9w½ 5b0 12w0 16b1 4b0 -1 10w½318,58,2510
12ACMDimapilis David1526GUM 4b0 17w1 11b1 3b0 14w0 13w1 8b0318713
13Miguel Macam Johannes1551GUM 6w0 16b1 3w0 8b0 15w1 12b0 -1318710
14Rhodes James1625GUM 1w0 9b0 16w1 17b1 12b1 4w0 6w0317,5612
15Wang Travis1443GUM 3w0 7b0 8w0 -1 13b0 17w1 9b0217,536
16Balane Deon0GUM 10b0 13w0 14b0 11w0 -1 8b0 17b121534
17Balane Theollo0GUM 5w0 12b0 -1 14w0 7b0 15b0 16w011515

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Strong1)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)