DAV National U-14 Girls

Cập nhật ngày: 26.10.2026 10:37:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: suru7878

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Telangana and Tamilnadu (RtgØ:1487 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1VUNDYALA SAMIKSHA,1576IND42901016044
2TADINADA SRI VARSHINI TANMAYI,1527IND3340026134
3PADALA ROSHITA,1413IND53108633034
4ABHINANDANA KANDULA,1432IND5470437683,54
  2. Odisha (RtgØ:1397 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1PREETIKA PRADHAN,1573IND53106341104
2AMRUTA PRIYALAXMI,1504IND3349390134
3SUBHASMITA PRIYADARSHINI,0IND333271493,54
4SHREJAL SENAPATI,1512IND334939793,54
  3. Andhra Pradesh and Karnataka (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1BHUVANA HANAVAL,0IND81970328734
2SK. SAFIYYA TABASSUM,0IND14
3SK UMME KULSOOM BANU,0IND14
4B AARADHYA,0IND24
  4. Bihar and Sikkim (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Saumya Raj,0IND2,54
2ARADHAYA SAGAR,0IND34
3PRANSHI SHIKSHAARADHAYA SAGARPRA,0IND14
4JAYA KUMARI,0IND2,54
  5. Chandigarh (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Risham Kaur,0IND57706137344
2Lavnya yadav,0IND24
3Aayra Sharma,0IND24
4Aradhya,0IND04
  6. Chattisgarh (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sukriti Singh,0IND56405881614
2Vanshika Rajak,0IND14
3Ishnavi Singh,0IND04
4Niharika Singh,0IND24
  7. Delhi (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ameya Bansal,0IND14
2Aadya Gupta,0IND24
3Amaaya,0IND34
4Vedanika Bhardwaj,0IND34
  8. Haryana (RtgØ:1138 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ridhi,0IND34
2JAANVI,1552IND58304944424
3SAUMYA,0IND487619582,54
4NANDITA,0IND34
  9. Himachal Pradesh (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1UTKARSHA SINGH THAKUR,0IND24
2SHRIKA VERMA,0IND56404234034
3ISHAANA,0IND53700523534
4Aaradhya Sharma,0IND53700520024
  10. Jharkhand (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1KUMARI NIHARIKA,0IND2,54
2ADHISHRI VATS,0IND04
3SAMANVI SHREE,0IND24
4KIRTI RUNGTA,0IND24
  11. Madhya Pradesh (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ANSHIKA SINGH KUSHWAHA,0IND04
2ISHITA JAIN,0IND14
3SRUSHTI PRAJAPATI,0IND24
  12. Punjab (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ANAMIKA SINGLA,0IND14
2TANVI SOOD,0IND44
3Agamleen kaur,0IND44
4ANAYAH KAPOOR,0IND14
  13. Rajasthan (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GORVI,0IND14
2Aanya Agrawal,0IND24
3URVI,0IND04
4JAPNEET KAUR,0IND34
  14. Uttar Pradesh (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AASHIRYA NAUTIYAL,0IND34
2SHAMBHAVI,0IND04
3ANADYA ANAND,0IND34
4ANANYA GARG,0IND1,54
  15. Uttrakhand (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GARGI KHANTWAL,0IND14
2TEJASWANI SINGH,0IND34
3TWINKLE JOSHI,0IND04
4RITIKA KARKI,0IND14
  16. West Bengal and Manipur (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ANWESHA DUTTA,0IND34
2MANASA JOSHITHA TUNGALA,0IND24
3AADHYA KASHYAP,0IND24
4SHIWANGI BHARATI,0IND24