DAV National U-14 Girls

Cập nhật ngày: 26.10.2026 10:37:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: suru7878

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Telangana and Tamilnadu6w45b3½2w24b47013,573,511,94
2Odisha11b313w31b27w260103910,5
3Punjab10w215b29b313w36010289,5
4Delhi14w39w313b31w06092410,19
5Haryana7b41w½8b46w25010,553,510
6Himachal Pradesh1b014b415w45b25010269,13
7West Bengal and Manipur5w016b312w42b2509248,69
8Uttar Pradesh15w210b2½5w014w3507,517,58,56
9Chandigarh12w34b13w111w3408307,94
10Bihar and Sikkim3b28w1½11b1½15w4309326,5
11Jharkhand2w112b210w2½9b1306,523,57,13
12Rajasthan9b111w27b016w3306106,31
13Andhra Pradesh and Karnataka16w42b14w13b1207186
14Uttrakhand4b16w016w38b1205115,69
15Chattisgarh8b23w26b010b0204226,56
16Madhya Pradesh13b07w114b112b1003103,38

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Gamepoints)