31 oktyabr 1-2-3 turlar 17.00 3 dərəcə normasi 6.5 xal 9 oyun 1 noyabr 4-5-6 turlar 10.00 3 noyabr 7-8-9 turlar 19.00 1 yer -Kubok medal Diplom 2 yer Kubok medal Diplom 3 yer kubok medal Diplom 31-1-3 noyabr saat 10.00 U-16/ 3 dərəcə -Bahruz Chess Club Əlagə 0552003001 Limit 30 nəfərCập nhật ngày: 02.11.2026 11:11:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahruz Chess Club
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 10.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Ağamaliyev, Əli | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Mamedov, Mark | 0 | 9 |
| 2 | 4 | | Həsənli, Aylin | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Xəlilov, Nurlan | 0 | 16 |
| 3 | 11 | | Quliyev, Suleyman | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Həsənli, Sofiya | 0 | 5 |
| 4 | 6 | | Həsənli, Xədicə | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Mehralizadə, Səid _ | 0 | 7 |
| 5 | 15 | | Şixaliyev, Miran | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Salayeva, Aida | 0 | 14 |
| 6 | 10 | | Məmmədov, Mikayil _ | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Abdulov, Mikayil | 0 | 1 |
| 7 | 13 | | Salayev, Elxan | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Girin, Dmitriy | 0 | 3 |
| 8 | 8 | | Məmmədov, Cavad | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Quliyev, Tunar | 0 | 12 |
|
|
|
|