30 oktyabr 1-2-3 turlar 17.00 3 dərəcə normasi 6.5 xal 9 oyun 31 oktyabr 4-5-6 turlar 10.00 1 noyabr 7-8-9 turlar 10.00 1 yer -Kubok medal Diplom 2 yer Kubok medal Diplom 3 yer kubok medal Diplom 31-1 noyabr saat 10.00 U-16/ 3 dərəcə -Bahruz Chess Club Əlagə 0552003001 Limit 30 nəfərCập nhật ngày: 31.10.2026 08:30:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahruz Chess Club
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AZE | Azerbaijan | 16 |
| Tổng cộng | | | 16 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 |
| 2 | 6 | 1 | 1 | 0 | 8 |
| 3 | 6 | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Tổng cộng | 14 | 3 | 7 | 0 | 24 |
|
|
|
|