КВ-Турнир с нормой 1 разряд 30.10.2026-01.11.2026 SHATRANJ

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:52:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Liên kếtInstagram, Youtube, Telegram, регистрация, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Nurzhanuly Bakzhan1546KAZ 8w1 6b0 15w0 12b110601
2AFMSmailov Zhan1534KAZ 9b1 11w1 6b0 7w264,502
3Aidar Alikhan1522KAZ 10w1 15b1 14w0 4b23601
4Turgunbai Tarlan1470KAZ 11b0 9w1 10b1 3w272,502
5Tolekhan Ayan1462KAZ 12w½ 14b0 9w1 8b1,59401
6Shukurov Abrorkhon1457KAZ 13b1 1w1 2w1 14b32401
7Erbolkyzy Zhasmin1448KAZ 14w0 12b1 8w1 2b24501
8Tolybek Zharas1446KAZ 1b0 13w1 7b0 5w114402
9Zhumazhan Rashid1422KAZ 2w0 4b0 5b0 -10155,502
10Balgaev Dias0KAZ 3b0 -1 4w0 13b112501
11Kairat Arlan0KAZ 4w1 2b0 12w½ 15b1,58501
12Kenessarin Yernazar0KAZ 5b½ 7w0 11b½ 1w111502
13Kim Alexey0KAZ 6w0 8b0 -1 10w113501
14Tolek Qudire0KAZ 7b1 5w1 3b1 6w315,502
15Yozhykava Maya0KAZ -1 3w0 1b1 11w25501

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Most black