КВ-Турнир с нормой 1 разряд 30.10.2026-01.11.2026 SHATRANJ Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:25:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Liên kết | Instagram, Youtube, Telegram, регистрация, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Aidar, Alikhan | 557021546 | 1522 | KAZ |
| 2 | | Balgaev, Dias | 557018278 | 0 | KAZ |
| 3 | | Erbolkyzy, Zhasmin | 447038810 | 1448 | KAZ |
| 4 | | Kairat, Arlan | 557012717 | 0 | KAZ |
| 5 | | Kenessarin, Yernazar | 447047496 | 0 | KAZ |
| 6 | | Kim, Alexey | 557066280 | 0 | KAZ |
| 7 | | Nurzhanuly, Bakzhan | 447006269 | 1546 | KAZ |
| 8 | | Shukurov, Abrorkhon | 447075180 | 1457 | KAZ |
| 9 | AFM | Smailov, Zhan | 447047968 | 1534 | KAZ |
| 10 | | Tolek, Qudire | 447046848 | 0 | KAZ |
| 11 | | Tolekhan, Ayan | 557014892 | 1462 | KAZ |
| 12 | | Tolybek, Zharas | 447015616 | 1446 | KAZ |
| 13 | | Turgunbai, Tarlan | 557066299 | 1470 | KAZ |
| 14 | | Yozhykava, Maya | | 0 | KAZ |
| 15 | | Zhumazhan, Rashid | 447054581 | 1422 | KAZ |
|
|
|
|