КВ-Турнир с нормой 1 разряд 30.10.2026-01.11.2026 SHATRANJ Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:10:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Liên kết | Instagram, Youtube, Telegram, регистрация, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/30 lúc 18.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Shukurov, Abrorkhon | 1457 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nurzhanuly, Bakzhan | 1546 | 1 |
| 2 | 2 | AFM | Smailov, Zhan | 1534 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kairat, Arlan | 0 | 11 |
| 3 | 15 | | Yozhykava, Maya | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Aidar, Alikhan | 1522 | 3 |
| 4 | 14 | | Tolek, Qudire | 0 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Tolekhan, Ayan | 1462 | 5 |
| 5 | 12 | | Kenessarin, Yernazar | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Erbolkyzy, Zhasmin | 1448 | 7 |
| 6 | 4 | | Turgunbai, Tarlan | 1470 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Zhumazhan, Rashid | 1422 | 9 |
| 7 | 8 | | Tolybek, Zharas | 1446 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kim, Alexey | 0 | 13 |
| 8 | 10 | | Balgaev, Dias | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|