Чемпионата Восточно-Казахстанской области G14-G18 /Шығыс Қазақстан облысының 14-18 жасқа дейінгі чемпионатыCập nhật ngày: 31.10.2026 09:07:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 20)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 6 | | Калдыбаева Зере | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 8 | | Қуат Арайлым | 0 | KAZ | | | | | | | | | 0F |
| 10 | | Рогатова Анастасия | 0 | KAZ | | | | | | | | | 0F |
| 11 | | Сайлаубек Анель | 0 | KAZ | | | | | | | | 0F | |
| 13 | | Токтарова Ботақоз | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|