Чемпионата Восточно-Казахстанской области G14-G18 /Шығыс Қазақстан облысының 14-18 жасқа дейінгі чемпионаты

Ban Tổ chứcФилиал РОО "Казахстанская Федерация Шахмат" по ВКО
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcАлекс Кудинов
Tổng trọng tàiКайрат Оралбаев
Phó Tổng Trọng tàiСергей Гаврилов
Trọng tàiШевченко Александр, Тютенов Ермек, Сербаев Аманжол
Thời gian kiểm tra (Standard)60 минут + 30 секунд
Địa điểmУсть-Каменогорск
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/25 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1000 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:07:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 20)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Куропаткина Алёна Андреевна0KAZ 9b1 4w1 5b1 2b½ 3w1 7w1 8b1 6b1 10w18,540842
2Баянбек Медина Ермековна0KAZ 12b1 3w1 6b1 1w½ 5b1 4w½ 7b1 11b1 8w1840740
3Сапаргалиева Айгерим Жанаскызы0KAZ 13w+ 2b0 11w1 6w1 1b0 12b1 4w½ 9w1 5b16,540630,5
4Бахытхан Айшанур0KAZ 8w1 1b0 7w1 10b1 6w1 2b½ 3b½ 5w0 12b+642,5531,5
5Голубович Таис Ильясовна0KAZ 10w1 7b1 1w0 11b1 2w0 8b0 9w1 4b1 3w0542528
6Қуат Арайлым0KAZ 11w1 8b1 2w0 3b0 4b0 10w1 12b1 1w0 9b-439,5424
7Токтарова Ботақоз0KAZ -1 5w0 4b0 9w1 10b1 1b0 2w0 12w0 11b1438,5421
8Ниязбекова Азиза0KAZ 4b0 6w0 9b½ 12w1 11b½ 5w1 1w0 10b+ 2b0438,5318
9Байдельдинова Эдика0KAZ 1w0 10b0 8w½ 7b0 12w0 11w1 5b0 3b0 6w+2,53528,5
10Сайлаубек Анель0KAZ 5b0 9w1 12b1 4w0 7w0 6b0 11w½ 8w- 1b02,534216,5
11Бақытбекова Айару0KAZ 6b0 12w1 3b0 5w0 8w½ 9b0 10b½ 2w0 7w0236,5112
12Рогатова Анастасия0KAZ 2w0 11b0 10w0 8b0 9b1 3w0 6w0 7b1 4w-233,527
13Калдыбаева Зере0KAZ 3b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)