Чемпионата Восточно-Казахстанской области G8-G12 /Шығыс Қазақстан облысының 8-12 жасқа дейінгі чемпионаты

Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:12:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 20)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Бауыржан Қазына0KAZ 8w1 10b11011
2Бахытбек Адина0KAZ 9b0 7w08000
3Ержан Сара Елжасқызы0KAZ 10w- -009000
4Ефремова Арина0KAZ 11b- -0010000
5Калдыбаева Зере0KAZ 12w- -0011000
6Кәкімжан Шарапат Ержанқызы0KAZ 13b1 12w12011
7Куисбаева Ляйсан Жандосовна0KAZ 14w0 2b012000
8Қуатбек Аяла Дастанқызы0KAZ 1b0 -0013000
9Мирасқызы Сафия0KAZ 2w1 15b13011
10Насырова Сара0KAZ 3b+ 1w14011
11Нурболатова Найля0KAZ 4w- -0014000
12Сырымқызы Медина0KAZ 5b+ 6b15011
13Сырымқызы Ясмина0KAZ 6w0 14b015000
14Темиржанова Рамина Руслановна0KAZ 7b1 13w16011
15Туысқанқызы Аяжан0KAZ -1 9w17011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)