JUEGOS ESCOLARES SEER INDIVIDUAL FEMENIL PRIMARIA 2026 Cập nhật ngày: 27.10.2026 23:26:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gloria Gallegos
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Aguilar Navarro Maya Sofia | 0 | MEX | 5w1 | 7b0 | 6w1 | 2 | 3 | 3 |
| 2 | | Delgado Zamarron Ivanna | 0 | MEX | 6b1 | 8w0 | 3b0 | 1 | 5 | 6 |
| 3 | | Ferrer Flores Andrea | 0 | MEX | 7w0 | 5b1 | 2w1 | 2 | 4 | 3 |
| 4 | | Flores Blanco Ilse Fernanda | 0 | MEX | 8b0 | 6w0 | 5b1 | 1 | 6 | 4 |
| 5 | | García García Yaretzi Itzae | 0 | MEX | 1b0 | 3w0 | 4w0 | 0 | 8 | 5 |
| 6 | | Linares de Blas Andrea Monserrat | 0 | MEX | 2w0 | 4b1 | 1b0 | 1 | 7 | 4 |
| 7 | | Ramirez Bernal Osmara Michel | 0 | MEX | 3b1 | 1w1 | 8b0 | 2 | 2 | 7 |
| 8 | | Sifuentes Beltran Andrea Montserrat | 0 | MEX | 4w1 | 2b1 | 7w1 | 3 | 1 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|