Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

El Alma está en el Ajedrez (Nayarit) 13 y Menores

Cập nhật ngày: 25.10.2026 21:36:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cultura Tlajo

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Villagrana Cruz Diego Alexander1534MEX 9w1 14b1 5w½ 2b02,56126,758
2Montes Carvajal Milan Sebastian1522MEX 10b½ 6w1 7b1 1w13,5197,258
3Rodriguez Rodriguez Luis Enrique1512MEX 11w1 15b1 16w0 9w0288,52,57
4Gonzalez A Juan Manuel1400MEX 12b- -0 -0 -0017000
5Ahumada Núñez Arturo Lievin0MEX 13w1 17b1 1b½ 15w13,5375,759
6Barron Hernandez Maximiliano0MEX 14b0 2b0 11w1 7w011580,52
7Castro García Gabriel Mauricio0MEX 15w0 11b1 2w0 6b12971,54
8Gonzalez Villegas Dominic Adolfo0MEX 16b0 10w0 13b½ 11w½1148,511,5
9Miranda Medina Pablo Javier0MEX 1b0 13w1 17w1 3b13574,56
10MORAN LOPEZ MANUEL0MEX 2w½ 8b1 12w1 16b13,528,56,758
11MORAN LOPEZ MARLON0MEX 3b0 7w0 6b0 8b½0,51660,50,5
12Morelos Juarez Minerva Citlalli0MEX 4w+ 16w0 10b0 14w01129,514
13Ortiz Ochoa Matías0MEX 5b0 9b0 8w½ 17w11,5118,51,52
14Perez Valencia Juan Pablo0MEX 6w1 1w0 15b0 12b12106,525
15Romero Quezada Christopher Iván0MEX 7b1 3w0 14w1 5b0279,546
16Sotelo Muñoz saac Gael0MEX 8w1 12b1 3b1 10w0347,549
17Trejo Gonzalez Santiago Alexander0MEX -1 5w0 9b0 13b0113914

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)