JUEGOS ESCOLARES SEER EQUIPOS MIXTO PRIMARIA Cập nhật ngày: 27.10.2026 23:26:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gloria Gallegos
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Colegio Ana Frank | 8b2½ | 6w4 | 2b2 | 4b2½ | 9w3 | 9 | 14 | 30 |
| 2 | Casa y Taller Montessori | 7w4 | 9b2 | 1w2 | 8b3 | 4w3 | 8 | 14 | 31 |
| 3 | Sebastian Lerdo de Tejada | --1 | 7b3 | 11w2 | 5b2 | 13w3 | 8 | 11 | 18 |
| 4 | AYOC | 12b3 | 5w3 | 9b3 | 1w1½ | 2b1 | 6 | 11,5 | 31 |
| 5 | Colegio Miguel M. de la Mora | 11w2½ | 4b1 | 12b2 | 3w2 | 10b3 | 6 | 10,5 | 26 |
| 6 | Aurelio Manrique | 15w2½ | 1b0 | 13w2 | 14b4 | 8w2 | 6 | 10,5 | 19 |
| 7 | Instituto LOMAC | 2b0 | 3w1 | --1 | 15w2½ | 14b2½ | 6 | 7 | 19 |
| 8 | Instituto Pierre Faure | 1w1½ | 13b3 | 14w3½ | 2w1 | 6b2 | 5 | 11 | 27 |
| 9 | Instituto Torre Fuerte | 10b4 | 2w2 | 4w1 | 11b2½ | 1b1 | 5 | 10,5 | 32 |
| 10 | Colegio Francisco Marquez | 9w0 | --1 | 15b3 | 13b2 | 5w1 | 5 | 7 | 14 |
| 11 | Colegio ITZAE | 5b1½ | 14w2½ | 3b2 | 9w1½ | 15b2 | 4 | 9,5 | 22 |
| 12 | Instituto Bilingue CREALID | 4w1 | 15b3 | 5w2 | 0w0 | 0w0 | 3 | 6 | 13 |
| 13 | Alfredo Sánchez García | 14b1½ | 8w1 | 6b2 | 10w2 | 3b1 | 2 | 7,5 | 26 |
| 14 | Colegio Potosinos Marista | 13w2½ | 11b1½ | 8b½ | 6w0 | 7w1½ | 2 | 6 | 23 |
| 15 | Escuela Primaria Guadalupe Victoria | 6b1½ | 12w1 | 10w1 | 7b1½ | 11w2 | 1 | 7 | 24 |
| 16 | Colegio Aranzazu | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0w0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sum of Matchpoints (variabel)
|
|
|
|