JUEGOS ESCOLARES SEER EQUIPOS MIXTO SECUNDARIA 2026 Cập nhật ngày: 27.10.2026 23:26:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gloria Gallegos
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 |
| 1 | ESCA (Vespertino) | 8b4 | 2w4 | 7b3½ | 3w2½ | 14 | 8 |
| 2 | ESCA (Matutino) | 10w4 | 1b0 | 9w4 | 7b3½ | 11,5 | 6 |
| 3 | Casa y Taller Montessori | 4b3 | 7w1 | 11b4 | 1b1½ | 9,5 | 4 |
| 4 | Instituto Pierre Faure (Vespertino) | 3w1 | 6b2 | 5w2 | 10b3½ | 8,5 | 4 |
| 5 | Instituto Torre Fuerte | 11b1 | 12w3 | 4b2 | 6w2 | 8 | 4 |
| 6 | Colegio Miguel M. de la Mora | 7b½ | 4w2 | 8b3 | 5b2 | 7,5 | 4 |
| 7 | Jose Ciriaco Cruz (Matutino) | 6w3½ | 3b3 | 1w½ | 2w½ | 7,5 | 4 |
| 8 | Instituto LOMAC | 1w0 | 10b2 | 6w1 | 9b3 | 6 | 3 |
| 9 | Jose Ciriaco Cruz (Vespertino) | 12b3 | 11w2 | 2b0 | 8w1 | 6 | 3 |
| 10 | Instituto Pierre Faure (Matutino) | 2b0 | 8w2 | 12b3 | 4w½ | 5,5 | 3 |
| 11 | Colegio Karol Wojtyla | 5w3 | 9b2 | 3w0 | 0w0 | 5 | 3 |
| 12 | Instituto Lizardi | 9w1 | 5b1 | 10w1 | --1 | 4 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|