Dausa Gold Cup open chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:05:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: mukeshgurjar

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Abhiwadan Bhaduka1596IND 7w1 2b½ 5w1 9b1 3w1 4b15,5192118,25
2Tarun Andana1484IND 11b1 1w½ 4b1 3w1 6b1 5w15,5192017,25
3Abhyuday Bhaduka1505IND 10w1 5b1 8w1 2b0 1b0 6w1419,521,510,5
4Ashish Chhipa1454IND 12w1 8b½ 2w0 7b1 9w1 1w03,518,519,57,25
5Rudransh Pancholi1607IND 6b1 3w0 1b0 12w1 10b1 2b0320216
6Arya Jaiman1451IND 5w0 10b1 7w1 8b1 2w0 3b0318207,5
7Raghav Sharma1444IND 1b0 11w1 6b0 4w0 12b1 8b1315,516,54,5
8Kanishka Andana1508IND 9b1 4w½ 3b0 6w0 11b1 7w02,515,516,54,75
9Bhavya Sharma0IND 8w0 12b1 10w1 1w0 4b0 11w0214,515,53
10Mukesh Gurjar0IND 3b0 6w0 9b0 11w1 5w0 12b1213142
11Palak Meena0IND 2w0 7b0 12w0 10b0 8w0 9b1115162
12Yuvraj Meena0IND 4b0 9w0 11b1 5b0 7w0 10w0113,514,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)