Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SIRKUITAN WARKOP BIRU SAMUDRA 3

Cập nhật ngày: 25.10.2026 06:54:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Blitar2024

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Ansar0INA 10b0 12w1 17b1 8w0 13b137011,558
2Bakri0INA 11w1 13b0 14w0 17b0 12w12160826
3Ervan0INA 13w0 15b0 16w0 12b0 5b002001200
4Gondrong0INA 14b1 10w1 8b0 20w0 16b021001649
5H. Jumali0INA 15w½ 20b0 7w0 18b0 3w11,5170142,253,5
6Heru0INA 16b1 17w1 20b0 15w0 14b136016710
7Jun0INA 17w0 14b0 5b1 11w1 18b13908,54,56
8Kevin0INA 18b1 19w1 4w1 1b1 20w½4,51014,512,2514,5
9Maftuh0INA 19w0 16b1 11w1 13b1 17w144011810
10Maliki0INA 1w1 4b0 19b0 16w0 11b121401246
11Masud0INA 2b0 18w1 9b0 7b0 10w011801324
12Matrukan0INA 20w0 1b0 18w0 3w1 2b0119011,502
13Mbah Kan0INA 3b1 2w1 15b0 9w0 1w0212013,529
14Mbah Pri0INA 4w0 7w1 2b1 19b0 6w021301357
15Muclan0INA 5b½ 3w1 13w1 6b1 19w14,5309,58,7512,5
16Naim0INA 6w0 9w0 3b1 10b1 4w13801146
17Pak Sur0INA 7b1 6b0 1w0 2w1 9b021101557
18Sukandar0INA 8w0 11b0 12b1 5w1 7w02150112,55
19Syaifudin0INA 9b1 8b0 10w1 14w1 15b035017810
20Udin T0INA 12b1 5w1 6w1 4b1 8b½4,520129,7514,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)