TRAINING CENTER PORPROV 2026 Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:45:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | WFM | REGITA D. PUTRI, | | INA | 0 |
| 2 | NM | DANI KORDIAT, | | INA | 0 |
| 3 | NM | ERI PURNAMA, | | INA | 0 |
| 4 | NM | INTISHAR, | | INA | 0 |
| 5 | NM | SYARIP HIDAYAT, | | INA | 0 |
| 6 | NM | TOMY SUPRIYANTO, | | INA | 0 |
| 7 | | ANDRI JAYASADIPA AJI, | | INA | 0 |
| 8 | | ARIEL DAPINSYA, | | INA | 0 |
| 9 | | ASEP SURYANA, | | INA | 0 |
| 10 | | CATHERINE ALMIRA, | | INA | 0 |
| 11 | | DARYANTO, | | INA | 0 |
| 12 | | DASEP, | | INA | 0 |
| 13 | | DAVID CHRISTIAN, | | INA | 0 |
| 14 | | DEWI FORTUNA S, | | INA | 0 |
| 15 | | H.RAJAB, | | INA | 0 |
| 16 | | MIRDAN, | | INA | 0 |
| 17 | | OOM SAPTARI, | | INA | 0 |
| 18 | | RAY MACLUNG, | | INA | 0 |
| 19 | | YACOB HATTU, | | INA | 0 |
| 20 | | YANTO, | | INA | 0 |
|
|
|
|